sales event
Định nghĩa
sales event (Danh từ): - Sự kiện bán hàng: Một dịp (thường ngắn hạn) để mua hàng với giá đặc biệt giảm, thường được tổ chức bởi các cửa hàng hoặc doanh nghiệp nhằm thu hút khách hàng và giảm lượng hàng tồn kho.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tổ chức một sự kiện bán hàng để giảm lượng hàng tồn kho.)
- (Tôi đã mua được nhiều món hời tại sự kiện bán hàng thường niên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a sales event": tổ chức một sự kiện bán hàng.
- The company plans to host a major sales event next month. (Công ty dự định tổ chức một sự kiện bán hàng lớn vào tháng tới.)
- "to attend a sales event": tham dự một sự kiện bán hàng.
- Many customers attended the sales event to take advantage of the discounts. (Nhiều khách hàng đã tham dự sự kiện bán hàng để tận dụng các khoản giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Sale (Danh từ): việc bán hàng, đặc biệt là với giá giảm.
- The store is having a big sale this weekend. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.)
- Event (Danh từ): sự kiện, dịp.
- The event was a huge success. (Sự kiện đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion: chương trình khuyến mãi.
- The promotion offered 50% off on all items. (Chương trình khuyến mãi giảm 50% cho tất cả các mặt hàng.)
- Clearance: thanh lý hàng tồn.
- The clearance event helped the store sell old stock quickly. (Sự kiện thanh lý đã giúp cửa hàng bán hết hàng cũ nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to sell off": bán hạ giá, thanh lý.
- They had to sell off the remaining stock during the sales event. (Họ phải bán hạ giá số hàng còn lại trong suốt sự kiện bán hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "a steal of a deal": một món hời.
- The discounts at the sales event were a steal of a deal. (Các khoản giảm giá tại sự kiện bán hàng là một món hời thực sự.)